Fad | Nghĩa của từ fad trong tiếng Anh

/ˈfæd/

  • Danh Từ
  • sự thích thú kỳ cục; sự thích thú dở hơi; điều thích thú kỳ cục; điều thích thú dở hơi
  • mốt nhất thời

Những từ liên quan với FAD

chic, humor, fashion, innovation, fancy, sport, IN, amusement, fantasy, furor, frivolity, kick, mania, custom, passion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất