Nghĩa của cụm từ excuse me check please trong tiếng Anh
- Excuse me. Check please.
- Làm ơn tính tiền giùm tôi.
- Excuse me. Check please.
- Làm ơn tính tiền giùm tôi.
- Excuse me, Where is the nearest park, please?
- Xin lỗi, cho tôi hỏi công viên gần nhất ở đâu?
- Please excuse the mess.
- Thứ lỗi vì sự bừa bộn nhé.
- Please excuse my ignorance
- Làm ơn hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi
- Let me check
- Để tôi kiểm tra
- What time is check out?
- Mấy giờ trả phòng?
- Let me check availability.
- Để tôi kiểm tra xem còn vé không.
- Let me check your homework
- Bài tập về nhà của em đâu? Để tôi kiểm tra bài tập về nhà của bạn nhé
- Excuse me, what did you say?
- Xin lỗi, bạn nói gì?
- Excuse me
- Xin lỗi
- Excuse me, can you tell me the way to the station?
- Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi biết đường tới ga được không?
- Excuse me, is this the right way to the station?
- Xin lỗi, đây có phải đường tới ga không?
- Excuse me, do you know where the B building is?
- Xin lỗi, bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?
- Excuse me, I'm looking for...
- Xin lỗi, tôi đang tìm...
- Bring me my shirt please.
- Làm ơn đưa giùm cái áo sơ mi của tôi
- Can I have a glass of water please?
- Làm ơn cho một ly nước
- Can I have a receipt please?
- Làm ơn cho tôi hóa đơn
- Can I have the bill please?
- Làm ơn đưa phiếu tính tiền
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can we have a menu please.
- Làm ơn đưa xem thực đơn
Những từ liên quan với EXCUSE ME CHECK PLEASE