Exculpate | Nghĩa của từ exculpate trong tiếng Anh

/ˈɛkˌskʌlˌpeɪt/

  • Động từ
  • giải tội, bào chữa
  • tuyên bố vô tội

Những từ liên quan với EXCULPATE

amnesty, free, absolve, remit, discharge, pardon, acquit, rationalize, justify, condone, explain, exonerate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất