Exceptionable | Nghĩa của từ exceptionable trong tiếng Anh

/ɪkˈsɛpʃənəbəl/

  • Tính từ
  • có thể bị phản đối

Những từ liên quan với EXCEPTIONABLE

intolerable, offensive, obnoxious, disagreeable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất