Erstwhile | Nghĩa của từ erstwhile trong tiếng Anh

/ˈɚstˌwajəl/

  • Trạng Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa kia

Những từ liên quan với ERSTWHILE

preceding, previous, ex, bygone
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất