Ere | Nghĩa của từ ere trong tiếng Anh

/ˈeɚ/

  • Giới Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước
    1. ere while: trước đây, trước kia
    2. ere long: không lâu nữa, chăng bao lâu
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi

Những từ liên quan với ERE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất