Ere | Nghĩa của từ ere trong tiếng Anh
/ˈeɚ/
- Giới Từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước
- ere while: trước đây, trước kia
- ere long: không lâu nữa, chăng bao lâu
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi
Những từ liên quan với ERE
/ˈeɚ/
Những từ liên quan với ERE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày