Equalizer | Nghĩa của từ equalizer trong tiếng Anh

/ˈiːkwəˌlaɪzɚ/

  • Danh Từ
  • người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau
  • (kỹ thuật) đòn cân bằng; bộ cân bằng

Những từ liên quan với EQUALIZER

difference, rod, hardware, cannon, pistol, ordnance, shotgun, revolver, handgun
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất