Entreaty | Nghĩa của từ entreaty trong tiếng Anh

/ɪnˈtriːti/

  • Danh Từ
  • sự khẩn nài
  • lời cầu khẩn, lời nài xin

Những từ liên quan với ENTREATY

prayer, appeal, request
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất