Eiderdown | Nghĩa của từ eiderdown trong tiếng Anh

/ˈaɪdɚˌdaʊn/

  • Danh Từ
  • chăn phủ giường chần lông vịt

Những từ liên quan với EIDERDOWN

spread, pouf, blanket, pad, cover, duvet, quilt, patchwork, linen, coverlet, comforter, bedspread, puff, lint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất