Educator | Nghĩa của từ educator trong tiếng Anh

/ˈɛʤəˌkeɪtɚ/

  • Danh Từ
  • thầy dạy
  • nhà sư phạm

Những từ liên quan với EDUCATOR

monitor, lecturer, dean, instructor, professor, schoolteacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất