Eastern | Nghĩa của từ eastern trong tiếng Anh

/ˈiːstɚn/

  • Tính từ
  • đông
  • Danh Từ
  • người miền đông ((cũng) easterner)
  • (tôn giáo) tín đồ nhà thờ chính thống

Những từ liên quan với EASTERN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất