Earthenware | Nghĩa của từ earthenware trong tiếng Anh

/ˈɚθənˌweɚ/

  • Danh Từ
  • đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò...)
  • đất nung (làm nồi...)
  • (định ngữ) bằng đất nung

Những từ liên quan với EARTHENWARE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất