Doughnut | Nghĩa của từ doughnut trong tiếng Anh

/ˈdoʊˌnʌt/

  • Danh Từ
  • bánh rán
  • it is dillars to doughnuts
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn, chắc như đinh đóng cột, không còn nghi ngờ gì nữa

Những từ liên quan với DOUGHNUT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất