Dory | Nghĩa của từ dory trong tiếng Anh
/ˈdori/
- Danh Từ
- (động vật học) cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
- thuyền đánh cá Bắc-mỹ
Những từ liên quan với DORY
bark,
ship,
canoe,
jack,
skiff,
sloop,
sailboat,
raft,
cutter,
clipper,
galley,
gondola,
dinghy,
catamaran