Dory | Nghĩa của từ dory trong tiếng Anh

/ˈdori/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
  • thuyền đánh cá Bắc-mỹ

Những từ liên quan với DORY

bark, ship, canoe, jack, skiff, sloop, sailboat, raft, cutter, clipper, galley, gondola, dinghy, catamaran
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất