Nghĩa của cụm từ dont go yet trong tiếng Anh
- Don't go yet.
- Đừng đi vội.
- Have they met her yet?
- Họ gặp cô ta chưa?
- Have you eaten yet?
- Bạn đã ăn chưa?
- I haven't had lunch yet
- Tôi chưa ăn trưa
- I'm not ready yet
- Tôi chưa sẵn sàng
- Not yet
- Chưa
- They haven't met her yet
- Họ chưa gặp cô ta
- Don't go yet.
- Đừng đi vội.
Những từ liên quan với DONT GO YET