Nghĩa của cụm từ do you have any free tables trong tiếng Anh
- Do you have any free tables?
- Nhà hàng còn bàn trống không?
- Do you have any free tables?
- Nhà hàng còn bàn trống không?
- Do you have any available tables?
- Bạn có bàn nào trống không?
- Try these tables. Take 2 every 3 hours
- Anh thử uống thuốc này đi. 3 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 2 viên
- Are you free tonight?
- Tối nay bạn rảnh không?
- What do you like doing in your free time?
- Bạn thích làm gì lúc rảnh rỗi?
- Are you free this evening?
- Tối nay bạn rảnh không?
- What do you like to do in your free time?
- Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
- Admission is free, sir.
- Vào xem miễn phí thưa ông.
- I spend most of my free time playing football in the playground near my house because it keeps me fit.
- Tôi dành phần lớn thời gian rảnh của mình để chơi đá bóng trong sân chơi gần nhà vì nó giúp tôi rèn luyện thể chất.
- Do you have any children?
- Bạn có con không?
- Do you have any coffee?
- Bạn có cà phê không?
- Do you have any money?
- Bạn có tiền không?
- Do you have any vacancies?
- Bạn có chỗ trống không?
- Do you have any cancellations?
- Có vé nhượng lại không?
- Have you found any courses?
- Bạn tìm được lớp học thêm chưa?
- Have you bought any tickets?
- Bạn mua vé xem phim chưa?
- Do you have any computer skills?
- Anh có các kỹ năng vi tính không?
- Do you have any brothers or sisters?
- Bạn có anh chị em gì không?
- Do Do you have any thoughts on that?
- Bạn có suy nghĩ gì về điều đó không?
- Have you got any ID?
- Anh có đem chứng minh nhân dân không?
Những từ liên quan với DO YOU HAVE ANY FREE TABLES