Disparity | Nghĩa của từ disparity trong tiếng Anh

/dɪˈsperəti/

  • Danh Từ
  • sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt
    1. a disparity in years: sự chênh lệch về tuổi tác
  • sự không tương ứng

Những từ liên quan với DISPARITY

discrepancy, gap, otherness
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất