Directive | Nghĩa của từ directive trong tiếng Anh

/dəˈrɛktɪv/

  • Tính từ
  • chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn
  • Danh Từ
  • chỉ thị, lời hướng dẫn

Những từ liên quan với DIRECTIVE

mandate, regulation, message, decree, notice, order, injunction, charge, memorandum, edict, memo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất