Directive | Nghĩa của từ directive trong tiếng Anh
/dəˈrɛktɪv/
- Tính từ
- chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướng dẫn
- Danh Từ
- chỉ thị, lời hướng dẫn
Những từ liên quan với DIRECTIVE
mandate, regulation, message, decree, notice, order, injunction, charge, memorandum, edict, memo