Dilatory | Nghĩa của từ dilatory trong tiếng Anh

/ˈdɪləˌtori/

  • Tính từ
  • chậm, chạm trễ, trì hoãn
  • trễ nãi

Những từ liên quan với DILATORY

leisurely, laggard, lazy, sluggish, negligent, late, backward, deliberate, slow, remiss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất