Digit | Nghĩa của từ digit trong tiếng Anh

/ˈdɪʤət/

  • Danh Từ
  • ngón chân, ngón tay
  • ngón (bề ngang ngón tay dùng làm đơn vị đo)
  • (thiên văn học) ngón (một phần mười hai đường kính mặt trời hoặc mặt trăng để đo nhật thực, nguyệt thực)
  • con số (A-rập)

Những từ liên quan với DIGIT

claw, extremity, hook, cipher, feeler, fang, finger, pointer, notation, pinkie, integer, numeral, fork
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất