Dichotomy | Nghĩa của từ dichotomy trong tiếng Anh

/daɪˈkɑːtəmi/

  • Danh Từ
  • sự phân đôi, sự rẽ đôi
  • tuần trăng nửa vành

Những từ liên quan với DICHOTOMY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất