Diagonal | Nghĩa của từ diagonal trong tiếng Anh

/daɪˈægənl̟/

  • Tính từ
  • chéo (đường)
    1. diagonal cloth: vải chéo go
  • Danh Từ
  • đường chéo
  • vải chéo go

Những từ liên quan với DIAGONAL

askew, oblique, bevel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất