Detour | Nghĩa của từ detour trong tiếng Anh

/ˈdiːˌtuɚ/

  • Danh Từ
  • khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng
    1. to make a detour: đi vòng quanh
  • (nghĩa bóng) sự đi chệch hướng, sự đi sai đường

Những từ liên quan với DETOUR

crotch, runaround, circuit, fork, diversion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất