Descriptive | Nghĩa của từ descriptive trong tiếng Anh

/dɪˈskrɪptɪv/

  • Tính từ
  • diễn tả, mô tả, miêu tả
    1. a descriptive writing: bài văn miêu tả
  • (toán học) hoạ pháp
    1. descriptive geometry: hình học hoạ pháp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất