Derriere | Nghĩa của từ derriere trong tiếng Anh

/ˌderiˈeɚ/

  • Danh Từ
  • mông đít

Những từ liên quan với DERRIERE

ass, posterior, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất