Defray | Nghĩa của từ defray trong tiếng Anh

/dɪˈfreɪ/

  • Động từ
  • trả, thanh toán (tiền phí tổn...)
    1. to defray someone's expensies: thanh toán tiền phí tổn cho ai

Những từ liên quan với DEFRAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất