Debunk | Nghĩa của từ debunk trong tiếng Anh

/diˈbʌŋk/

  • Động từ
  • bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...)
  • hạ bệ; làm mất (thanh thế...)

Những từ liên quan với DEBUNK

demystify, mock, deflate, discover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất