Debility | Nghĩa của từ debility trong tiếng Anh

/dɪˈbɪləti/

  • Danh Từ
  • sự yếu ớt, sự bất lực, sự suy nhược (của cơ thể)
  • sự yếu đuối, sự nhu nhược
    1. debility of purpose: tính khí nhu nhược; sự thiếu quyết tâm

Những từ liên quan với DEBILITY

malaise, exhaustion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất