Nghĩa của cụm từ darling im very tired trong tiếng Anh
- Darling, I’m very tired.
- Anh ơi, em mệt quá.
- Darling, I’m very tired.
- Anh ơi, em mệt quá.
- I'm tired
- Tôi mệt
- You look tired
- Bạn trông mệt mỏi
- I’m tired of thinking.
- Tôi thấy mệt vì phải suy nghĩ rồi.
- I’m tired to death.
- Tôi chán đến tận cổ.
- I’m tired.
- Tôi mệt.
- I am tired now.
- Bây giờ tôi thấy mệt.
- He likes it very much
- Anh ta thích nó lắm
- He's a very good student
- Anh ta là một học viên tốt
- He's very annoying
- Anh ta quấy rối quá
- He's very famous
- Anh ta rất nổi tiếng
- He's very hard working
- Anh ta rất chăm chỉ
- His room is very small
- Phòng anh ta rất nhỏ
- I don't speak English very well
- Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
- I don't speak very well
- Tôi không nói giỏi lắm
- I think it's very good
- Tôi nghĩ nó rất tốt
- I think those shoes are very good looking
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- I'm very busy
- Tôi rất bận
- I'm very well, thank you
- Tôi khỏe, cám ơn
- It rained very hard today
- Hôm nay trời mưa rất lớn
Những từ liên quan với DARLING IM VERY TIRED