Damask | Nghĩa của từ damask trong tiếng Anh

/ˈdæməsk/

  • Danh Từ
  • tơ lụa Đa-mát; gấm vóc Đa-mát
  • thép hoa Đa-mát
  • hoa hồng Đa-mát
  • màu đỏ tươi
  • Tính từ
  • dệt hoa, thêu hoa (như gấm vóc Đa-mát)
  • làm bằng thép hoa Đa-mát
  • đỏ tươi
  • Động từ
  • dệt hoa, thêu hoa (vào vải, ... như gấm vóc Đa-mát)
  • (như) damascene
  • bôi đỏ (má...)

Những từ liên quan với DAMASK

lawn, lingerie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất