Dabble | Nghĩa của từ dabble trong tiếng Anh

/ˈdæbəl/

  • Động từ
  • vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt
  • vầy, lội, mò, khoắng
  • (nghĩa bóng) (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi
    1. to dabble in poetry: học đòi làm thơ

Những từ liên quan với DABBLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất