Curious | Nghĩa của từ curious trong tiếng Anh

/ˈkjɚrijəs/

  • Tính từ
  • ham biết, muốn tìm biết
    1. I'm curious to know what he said: tôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì
  • tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch
    1. curious eyes: đôi mắt tò mò
  • kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng
    1. a curious mistake: một lỗi lầm kỳ lạ
  • tỉ mỉ
    1. a curious inquiry: cuộc điều tra tỉ mỉ
  • (nói trại) khiêu dâm (sách)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất