Cultivated | Nghĩa của từ cultivated trong tiếng Anh

/ˈkʌtəˌveɪtəd/

  • Tính từ
  • có trồng trọt, có cày cấy (đất...)
  • có học thức; có trau dồi, có tu dưỡng

Những từ liên quan với CULTIVATED

civilized, learned, enlightened, polished
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất