Cube | Nghĩa của từ cube trong tiếng Anh

/ˈkjuːb/

  • Danh Từ
  • (toán học) hình lập phương, hình khối
  • luỹ thừa ba
  • cube root
    1. (toán học) căn bậc ba
  • Động từ
die
  • (toán học) lên tam thừa
  • (toán học) đo thể tích
  • lát bằng gạch hình khối
  • thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)

Những từ liên quan với CUBE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất