Crone | Nghĩa của từ crone trong tiếng Anh

/ˈkroʊn/

  • Danh Từ
  • bà già
  • con cừu già

Những từ liên quan với CRONE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất