Counterinsurgency | Nghĩa của từ counterinsurgency trong tiếng Anh

/ˌkaʊntɚrɪnˈsɚʤənsi/

Những từ liên quan với COUNTERINSURGENCY

rivalry, struggle, clash, return, battle, discord, strife, retribution, sortie, reprisal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất