Convolution | Nghĩa của từ convolution trong tiếng Anh

/ˌkɑːnvəˈluːʃən/

  • Danh Từ
  • sự quấn lại, sự xoắn lại
  • nếp, cuộn
    1. cerebral convolutions: nếp cuộn não

Những từ liên quan với CONVOLUTION

contortion, intricacy, coil, curlicue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất