Convivial | Nghĩa của từ convivial trong tiếng Anh
/kənˈvɪvijəl/
- Tính từ
- (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
- vui vẻ
- thích chè chén
- a man of convivial habits: người thích chè chén với anh em
/kənˈvɪvijəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày