Constructive | Nghĩa của từ constructive trong tiếng Anh

/kənˈstrʌktɪv/

  • Tính từ
  • có tính cách xây dựng
    1. constructive criticsm: phê bình xây dựng
  • (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
  • suy diễn, hiểu ngầm
    1. a constructive denial: một sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo

Những từ liên quan với CONSTRUCTIVE

productive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất