Condiment | Nghĩa của từ condiment trong tiếng Anh

/ˈkɑːndəmənt/

  • Danh Từ
  • đồ gia vị

Những từ liên quan với CONDIMENT

sauce, salsa, ketchup, salt, relish, horseradish, mustard, dressing, seasoning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất