Comport | Nghĩa của từ comport trong tiếng Anh

/kəmˈpoɚt/

  • Động từ
  • (+ with) xứng với, hợp với
    1. to comport oneself: xử sự
    2. to comport oneself with dignity: xử sự chững chạc

Những từ liên quan với COMPORT

square, bear, match, acquit, conduct, conform, carry, cohere, harmonize, deport
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất