Commerce | Nghĩa của từ commerce trong tiếng Anh

/ˈkɑːmɚs/

  • Danh Từ
  • sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp
    1. home commerce: nội thương
    2. Chamber of commerce: phòng thương mại
  • sự quan hệ, sự giao thiệp
    1. to have commerce with somebody: có giao thiệp với ai
  • (pháp lý) sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau

Những từ liên quan với COMMERCE

merchandising, business, industry, economics, dealing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất