Commandment | Nghĩa của từ commandment trong tiếng Anh

/kəˈmændmənt/

  • Danh Từ
  • điều răn, lời dạy bảo
  • the ten commandments
    1. mười điều răn của Chúa
  • eleventh commandments
    1. (đùa cợt) lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa)

Những từ liên quan với COMMANDMENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất