Comical | Nghĩa của từ comical trong tiếng Anh

/ˈkɑːmɪkəl/

  • Tính từ
  • hài hước, khôi hài, tức cười; vui nhộn
  • kỳ cục, lố bịch

Những từ liên quan với COMICAL

humorous, laughable, funny, ironic, camp, goofy, flaky, droll, comic, batty, entertaining, ludicrous, ridiculous, absurd
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất