Nghĩa của cụm từ come over trong tiếng Anh
- Come over.
- Ghé chơi.
- Come over.
- Ghé chơi.
- Can we sit over there?
- Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia không?
- It's over there
- Nó ở đằng kia
- Over here
- Ở đây
- Over there
- Ở đằng kia
- That car over there is mine
- Chiếc xe ở đằng kia là xe của tôi
- There's a restaurant over there, but I don't think it's very good
- Có một nhà hàng ở đằng kia, nhưng tôi không nghĩ là nó ngon lắm
- What day are they coming over?
- Ngày nào họ sẽ tới?
- Who's that man over there?
- Người đàn ông đằng kia là ai?
- Place money over and above anything else
- xem đồng tiền trên hết mọi thứ
- The rain will be rain soon over
- Mưa sẽ sớm tạnh.
- Over my dead body.
- Điều đó quá sức tôi rồi.
- The rain will soon be over.
- Mưa sắp tạnh rồi.
- It’s over there.
- Ở đằng kia.
- Come here
- Tới đây
- Do you want to come with me?
- Bạn có muốn đi với tôi không?
- I'll come back later
- Tôi sẽ trở lại sau
- Please come in
- Mời vào
- They're planning to come next year
- Họ dự tính đến vào năm tới
- Would you ask him to come here?
- Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?
Những từ liên quan với COME OVER