Nghĩa của cụm từ come back soon trong tiếng Anh

  • Come back soon!
  • Sớm quay lại nhé!
  • Come back soon!
  • Sớm quay lại nhé!
  • I’ve got two committee meetings back to back this afternoon.
  • Tôi có hai cuộc họp liên tiếp vào chiều nay.
  • I'll come back later
  • Tôi sẽ trở lại sau
  • When will you come back?
  • Khi nào bạn trở về?
  • As soon as possible.
  • Càng sớm càng tốt
  • He's coming soon
  • Anh ta sắp tới
  • I'll talk to you soon
  • Tôi sẽ sớm nói chuyện với bạn
  • We’ll soon give you a satisfactory replay.
  • Chúng tôi sẽ sớm cho ông một câu trả lời thỏa đáng.
  • The rain will be rain soon over
  • Mưa sẽ sớm tạnh.
  • The rain will soon be over.
  • Mưa sắp tạnh rồi.
  • You should deposit so your order can be completed as soon as possible.
  • Quý khách nên đặt cọc để đơn hàng được hoàn thành trong thời gian sớm nhất.
  • Can you call back later?
  • Bạn có thể gọi lại sau được không?
  • Can you call me back later?
  • Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?
  • Do you think you'll be back by 11
  • Bạn có nghĩ là bạn sẽ trở lại lúc 11
  • He'll be back in 20 minutes
  • Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa
  • I'll be right back
  • Tôi sẽ trở lại ngay
  • I'll call back later
  • Tôi sẽ gọi lại sau
  • They'll be right back
  • Họ sẽ trở lại ngay
  • When are you coming back?
  • Khi nào bạn trở lại?
  • When will he be back?
  • Khi nào anh ta sẽ trở lại?

Những từ liên quan với COME BACK SOON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất