Combustion | Nghĩa của từ combustion trong tiếng Anh

/kəmˈbʌstʃən/

  • Danh Từ
  • sự đốt cháy; sự cháy
    1. spontaneous combustion: sự tự bốc cháy

Những từ liên quan với COMBUSTION

disturbance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất