Collector | Nghĩa của từ collector trong tiếng Anh

/kəˈlɛktɚ/

  • Danh Từ
  • người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền...)
  • người đi quyên
  • (kỹ thuật) cổ góp, vành góp, cực góp, ống góp

Những từ liên quan với COLLECTOR

authority, finder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất