Nghĩa của cụm từ collect stamp trong tiếng Anh
- Collect stamp
- sưu tập tem
- Collect stamp
- sưu tập tem
- I’ve come to collect my tickets.
- Tôi đến để lấy vé.
- Which stamp must I put on?
- Tôi phải dán loại tem nào?
- The post office will stamp and date a receipt, which is to kept by the sender
- Bưu điện sẽ dán tem và ghi ngày tháng vào hóa đơn, hóa đơn này do người gửi giữ
- How much is a first class stamp?
- Gía tem hạng nhất bao nhiêu?
Những từ liên quan với COLLECT STAMP