Coccyx | Nghĩa của từ coccyx trong tiếng Anh

/ˈkɑːksɪks/

  • Danh Từ
  • (giải phẫu) xương cụt

Những từ liên quan với COCCYX

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất